ti tỉ

  1. Cg. Ti ti. Nói khóc thành tiếng nhỏ dai: Khóc ti tỉ suốt đêm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ti tỉ
Một em bé khóc ti tỉ trong nôi.